摸爬滚打摸爬滾打 nghĩa là gì
mō pá gǔn dǎHán Việt: MÒ BÒ CỦN ĐẢ
trải qua kinh nghiệm thử thách
Nghĩa
mō pá gǔn dǎHán Việt: MÒ BÒ CỦN ĐẢ
- trải qua kinh nghiệm thử thách
- trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)
Tiếng Anh: to go through challenging experiences; to become seasoned (in one's profession etc)
Chữ thành phần
- 摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 爬pá · Hán Việt: bòto climb, to scramble; to crawl, to creep8 nét · Xem thứ tự nét →
- 滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →