摸着石头过河摸著石頭過河 nghĩa là gì
mō zhe shí tou guò héHán Việt: MÒ TRỨ THẠCH ĐẦU QUÁ HÀ
lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ)
Nghĩa
mō zhe shí tou guò héHán Việt: MÒ TRỨ THẠCH ĐẦU QUÁ HÀ
- lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ)
- tiến lên thận trọng, từng bước một
- dò dẫm tiến lên
Tiếng Anh: to wade across the river, feeling for footholds as one goes (idiom); to advance cautiously, step by step; to feel one's way forward
Chữ thành phần
- 摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →