Từ điển › 摸脉摸脉摸脈 nghĩa là gìmō màibắt mạch của ai đóNghĩa mō màibắt mạch của ai đóTiếng Anh: to feel sb's pulseChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →