Từ điển › 摸黑摸黑 nghĩa là gìmō hēiHán Việt: MÒ HẮCmò mẫm trong bóng tốiNghĩa mō hēiHán Việt: MÒ HẮCmò mẫm trong bóng tốiTiếng Anh: to grope about in the darkChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →