Từ điển › 撇去撇去 nghĩa là gìpiē qùhớtNghĩa piē qùhớtTiếng Anh: skimChữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →