Từ điển › 撇号撇号撇號 nghĩa là gìpiě hàodấu nháy đơnNghĩa piě hàodấu nháy đơnTiếng Anh: apostropheChữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →