Từ điển › 撇大条撇大条撇大條 nghĩa là gìpiě dà tiáo(tiếng lóng) đi nặngNghĩa piě dà tiáo(tiếng lóng) đi nặngTiếng Anh: (slang) to take a dumpChữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →