Từ điển › 撇开不谈撇开不谈撇開不談 nghĩa là gìpiē kāi bù tánbỏ qua một vấn đề (thành ngữ)Nghĩa piē kāi bù tánbỏ qua một vấn đề (thành ngữ)Chữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →