Từ điển › 撇条撇条撇條 nghĩa là gìpiě tiáo(tiếng lóng) đi vệ sinhNghĩa piě tiáo(tiếng lóng) đi vệ sinhTiếng Anh: (slang) to go to the toiletChữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →