Từ điển › 撑伞撑伞撐傘 nghĩa là gìchēng sǎnHán Việt: XÊNH TÀNcầm ôNghĩa chēng sǎnHán Việt: XÊNH TÀNcầm ôTiếng Anh: to hold up an umbrellaChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →