撑开撐開 nghĩa là gì
chēng kāiHán Việt: XÊNH KHAI
kéo căng
Nghĩa
chēng kāiHán Việt: XÊNH KHAI
- kéo căng
- mở (dù)
- giữ mở (túi, v.v.)
- chống cho mở ra
Tiếng Anh: to stretch taut; to open (an umbrella); to hold (a bag etc) open; to prop open
chēng kāiHán Việt: XÊNH KHAI
kéo căng
Tiếng Anh: to stretch taut; to open (an umbrella); to hold (a bag etc) open; to prop open