Từ điển › 撑拒撑拒撐拒 nghĩa là gìchēng jùHán Việt: XÊNH CỰkháng cựNghĩa chēng jùHán Việt: XÊNH CỰkháng cựvùng vẫychống đỡTiếng Anh: to resist; to struggle; to sustainChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →拒jù · Hán Việt: cựto defend, to ward off; to refuse7 nét · Xem thứ tự nét →