撑杆跳高撐杆跳高 · 撐桿跳高 nghĩa là gì
chēng gān tiào gāoHán Việt: XÊNH CƠN KHÊU CAO
variant of 撐竿跳高|撑竿跳高[cheng1 gan1 tiao4 gao1]
Nghĩa (2 cách đọc)
chēng gān tiào gāoHán Việt: XÊNH CƠN KHÊU CAO
Tiếng Anh: variant of 撐竿跳高|撑竿跳高[cheng1 gan1 tiao4 gao1]
chēng gān tiào gāoHán Việt: XÊNH CƠN KHÊU CAO
- môn nhảy sào
Chữ thành phần
- 撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →
- 杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →
- 跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →