Từ điển › 撑破撑破撐破 nghĩa là gìchēng pòHán Việt: XÊNH PHÁlàm vỡNghĩa chēng pòHán Việt: XÊNH PHÁlàm vỡTiếng Anh: to burstChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →