Từ điển › 撑竿跳撑竿跳撐竿跳 nghĩa là gìchēng gān tiàoHán Việt: XÊNH CẦN KHÊUmôn nhảy sàoNghĩa chēng gān tiàoHán Việt: XÊNH CẦN KHÊUmôn nhảy sàocũng viết là 撐桿跳|撑杆跳Tiếng Anh: pole vaultChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →竿gān · Hán Việt: cầnbamboo pole; penis9 nét · Xem thứ tự nét →跳tiào · Hán Việt: khêuto hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撑竿跳撑竿跳高chēng gān tiào gāo nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高