Từ điển › 撑腰撑腰撐腰 nghĩa là gìchēng yāoHán Việt: XÊNH YÊUhỗ trợNghĩa chēng yāoHán Việt: XÊNH YÊUhỗ trợđỡ lưngTiếng Anh: to support; to braceChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →