Từ điển › 撑船撑船撐船 nghĩa là gìchēng chuánHán Việt: XÊNH THUYỀNchèo thuyềnNghĩa chēng chuánHán Việt: XÊNH THUYỀNchèo thuyềnchống sàoTiếng Anh: to punt; to pole a boatChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →