Từ điển › 撒手锏撒手锏撒手鐧 nghĩa là gìsā shǒu jiǎn(nghĩa bóng) quân át chủ bàiNghĩa sā shǒu jiǎn(nghĩa bóng) quân át chủ bàiTiếng Anh: (fig.) trump cardChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →锏jiǎnrapier; mace12 nét · Xem thứ tự nét →