撒播 nghĩa là gì
sǎ bōHán Việt: TÁT VÁ
gieo (hạt bằng cách rải)
Nghĩa
sǎ bōHán Việt: TÁT VÁ
- gieo (hạt bằng cách rải)
- gieo rải
Tiếng Anh: to sow (seeds by scattering); scatter sowing
sǎ bōHán Việt: TÁT VÁ
gieo (hạt bằng cách rải)
Tiếng Anh: to sow (seeds by scattering); scatter sowing