Từ điển › 撒旦撒旦 nghĩa là gìSā dànHán Việt: TÁT ĐÁNSa-tan hoặc Sha-i-tanNghĩa Sā dànHán Việt: TÁT ĐÁNSa-tan hoặc Sha-i-tanTiếng Anh: Satan or ShaitanChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →旦dàn · Hán Việt: đándawn; morning; day5 nét · Xem thứ tự nét →