Từ điển › 撒然撒然 nghĩa là gìsā ránHán Việt: TÁT NHIÊNđột nhiênNghĩa sā ránHán Việt: TÁT NHIÊNđột nhiênTiếng Anh: suddenChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →