Từ điển › 撒网撒网撒網 nghĩa là gìsā wǎngHán Việt: TÁT VÕNGquăng lướiNghĩa sā wǎngHán Việt: TÁT VÕNGquăng lướiTiếng Anh: to throw a netChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撒网撒网捕风sā wǎng bǔ fēng nghĩa đen: gió không thể bị bắt trong lưới; phí công vô ích (thành ngữ)