Từ điển › 撒脚撒脚撒腳 nghĩa là gìsā jiǎochạy biếnNghĩa sā jiǎochạy biếnphóng chạyTiếng Anh: to run off; to beat itChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →