Từ điển › 撒谎撒谎撒謊 nghĩa là gìsā huǎngnói dốiNghĩa sā huǎngHSK 7nói dốiTiếng Anh: to tell liesChữ thành phần撒sā · Hán Việt: tátto disperse, to let go, to relax15 nét · Xem thứ tự nét →谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →