Từ điển › 撕扯撕扯 nghĩa là gìsī chěxé toạcNghĩa sī chěxé toạcTiếng Anh: to tear apartChữ thành phần撕sīto rip, to tear; to buy cloth15 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →