Từ điển › 撕毁撕毁撕毀 nghĩa là gìsī huǐxé nátNghĩa sī huǐxé nátxé vụnxé thành từng mảnhTiếng Anh: to tear up; to rip up; too shredChữ thành phần撕sīto rip, to tear; to buy cloth15 nét · Xem thứ tự nét →毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →