Từ điển › 撕烂撕烂撕爛 nghĩa là gìsī lànxé nátNghĩa sī lànxé nátxé thành từng mảnhTiếng Anh: to tear up; to tear to piecesChữ thành phần撕sīto rip, to tear; to buy cloth15 nét · Xem thứ tự nét →烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →