Từ điển › 撕裂撕裂 nghĩa là gìsī lièxé ráchNghĩa sī lièxé ráchxé toạcvết ráchchỗ ráchTiếng Anh: to tear; to rip apartChữ thành phần撕sīto rip, to tear; to buy cloth15 nét · Xem thứ tự nét →裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →