Từ điển › 撞伤撞伤撞傷 nghĩa là gìzhuàng shāngHán Việt: CHÀNG THƯƠNGbầm tímNghĩa zhuàng shāngHán Việt: CHÀNG THƯƠNGbầm tímcú va chạmTiếng Anh: bruise; bumpChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →