Từ điển › 撞击撞击撞擊 nghĩa là gìzhuàng jīva đập; đánh; đâmNghĩa zhuàng jīHSK 7va đập; đánh; đâmTiếng Anh: to strike; to hit; to ramChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撞击撞击坑zhuàng jī kēng hố va chạm撞击式印表机zhuàng jī shì yìn biǎo jī máy in kim撞击式打印机zhuàng jī shì dǎ yìn jī máy in va đập