撞机撞機 nghĩa là gì
zhuàng jīHán Việt: CHÀNG CƠ
(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không)
Nghĩa
zhuàng jīHán Việt: CHÀNG CƠ
- (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không)
- rơi máy bay
Tiếng Anh: (of an airplane) to collide (with another plane midair); to crash