Từ điển › 撞毁撞毁撞毀 nghĩa là gìzhuàng huǐHán Việt: CHÀNG HUỶđâm vỡNghĩa zhuàng huǐHán Việt: CHÀNG HUỶđâm vỡTiếng Anh: to smashChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →