Từ điển › 撞见撞见撞見 nghĩa là gìzhuàng jiànHán Việt: CHÀNG KIẾNgặp tình cờNghĩa zhuàng jiànHán Việt: CHÀNG KIẾNgặp tình cờTiếng Anh: to meet by accidentChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →