Từ điển › 撞针撞针撞針 nghĩa là gìzhuàng zhēnHán Việt: CHÀNG CHÂMkim hỏaNghĩa zhuàng zhēnHán Việt: CHÀNG CHÂMkim hỏaTiếng Anh: firing pinChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →