Từ điển › 撞锁撞锁撞鎖 nghĩa là gìzhuàng suǒHán Việt: CHÀNG TOẢổ khóaNghĩa zhuàng suǒHán Việt: CHÀNG TOẢổ khóaTiếng Anh: lockChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →