Từ điển › 撞骗撞骗撞騙 nghĩa là gìzhuàng piànlừa đảoNghĩa zhuàng piànlừa đảoTiếng Anh: to swindleChữ thành phần撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →