撤下 nghĩa là gì
chè xiàHán Việt: TRIỆT HẠ
rút lui
Nghĩa
chè xiàHán Việt: TRIỆT HẠ
- rút lui
- gỡ khỏi (một nơi)
- cách chức
Tiếng Anh: to withdraw; to remove (from a place); to remove from office
chè xiàHán Việt: TRIỆT HẠ
rút lui
Tiếng Anh: to withdraw; to remove (from a place); to remove from office