撤侨撤僑 nghĩa là gì
chè qiáoHán Việt: TRIỆT QUỀU
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
Nghĩa
chè qiáoHán Việt: TRIỆT QUỀU
- sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
Tiếng Anh: to evacuate (e.g. foreign civilians from a war zone)