Từ điển › 撤兵撤兵 nghĩa là gìchè bīngHán Việt: TRIỆT BINHrút quânNghĩa chè bīngHán Việt: TRIỆT BINHrút quânrút luiTiếng Anh: to withdraw troops; to retreatChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →