Từ điển › 撤回撤回 nghĩa là gìchè huíHán Việt: TRIỆT HỒIthu hồiNghĩa chè huíHán Việt: TRIỆT HỒIthu hồihủy bỏrút lạiTiếng Anh: to recall; to revoke; to retractChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →