Từ điển › 撤并撤并撤併 nghĩa là gìchè bìngHán Việt: TRIỆT TÍNHhợp nhấtNghĩa chè bìngHán Việt: TRIỆT TÍNHhợp nhấtsáp nhậpTiếng Anh: to consolidate; to mergeChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →