Từ điển › 撤款撤款 nghĩa là gìchè kuǎnHán Việt: TRIỆT KHOẢNrút tiềnNghĩa chè kuǎnHán Việt: TRIỆT KHOẢNrút tiềnTiếng Anh: to withdraw moneyChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →