Từ điển › 撤诉撤诉撤訴 nghĩa là gìchè sùHán Việt: TRIỆT TỐrút đơn kiệnNghĩa chè sùHán Việt: TRIỆT TỐrút đơn kiệnTiếng Anh: to drop a lawsuitChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →