Từ điển › 撤退撤退 nghĩa là gìchè tuìHán Việt: TRIỆT THOÁIrút luiNghĩa chè tuìHán Việt: TRIỆT THOÁIrút luiTiếng Anh: to retreatChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →