Từ điển › 撤除撤除 nghĩa là gìchè chúHán Việt: TRIỆT TRỪgỡ bỏNghĩa chè chúHán Việt: TRIỆT TRỪgỡ bỏtháo dỡTiếng Anh: to remove; to dismantleChữ thành phần撤chè · Hán Việt: triệtto omit; to remove; to withdraw15 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →