Từ điển › 撬开撬开撬開 nghĩa là gìqiào kāicạy mở; bậy mởNghĩa qiào kāicạy mở; bậy mởTiếng Anh: to pry open; to lever openChữ thành phần撬qiàoto lift, to raise, to pry off a lid15 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →