Từ điển › 撬杠撬杠撬槓 nghĩa là gìqiào gàngxà bengNghĩa qiào gàngxà bengTiếng Anh: crowbarChữ thành phần撬qiàoto lift, to raise, to pry off a lid15 nét · Xem thứ tự nét →杠gāng · Hán Việt: gôngpole, bar; lever, crowbar7 nét · Xem thứ tự nét →