Từ điển › 撬棒撬棒 nghĩa là gìqiào bàngxà bengNghĩa qiào bàngxà bengTiếng Anh: crowbarChữ thành phần撬qiàoto lift, to raise, to pry off a lid15 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →