Từ điển › 撬门撬门撬門 nghĩa là gìqiào ménđột nhậpNghĩa qiào ménđột nhậpphá cửaTiếng Anh: to break in; to force a doorChữ thành phần撬qiàoto lift, to raise, to pry off a lid15 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →