播出 nghĩa là gì
bō chūHán Việt: VÁ XUẤT
phát sóng
Nghĩa
bō chūHSK 3Hán Việt: VÁ XUẤTPhổ biến #4365
- phát sóng
- phát (chương trình TV, v.v.)
Tiếng Anh: to broadcast; to air (a TV program etc)
bō chūHán Việt: VÁ XUẤT
phát sóng
Tiếng Anh: to broadcast; to air (a TV program etc)